頭痛腦熱
đầu thống não nhiệt
Hán Việt: đầu thống não nhiệt · Pinyin: tóu tòng nǎo rè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指一般的小病或小灾小难。同“头疼脑热”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"头疼脑热"。
- Tân Hoa Tự Điển 泛指一般的小病或小灾小难。同头疼脑热”。
Eng
- Cihui 頭痛腦熱 óutòngnǎorè v.p. have a headache and slight fever