頭痛藥草 đầu thống dược thảo Hán Việt: đầu thống dược thảo Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 痛 (thống) + 藥 (dược) + 草 (thảo)Hán Việtđầu thống dược thảoCấu tạo頭 + 痛 + 藥 + 草 · đầu + thống + dược + thảo nghĩa thành phần: đầu + thống + dược + thảo Nghĩa EngCihui 頭痛藥草 óutòng yàocǎo n. <Ch. med.> herbal medicine for headaches