頭盤組合件 đầu bàn tổ hợp kiện Hán Việt: đầu bàn tổ hợp kiện Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 盤 (bàn) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 件 (kiện)Hán Việtđầu bàn tổ hợp kiệnCấu tạo頭 + 盤 + 組 + 合 + 件 · đầu + bàn + tổ + hợp + kiện nghĩa thành phần: đầu + bàn + tổ + hợp + kiện Nghĩa EngCihui HDA