頭眩眼花

tóu xuàn yǎn huā đầu huyễn nhãn hoa

Hán Việt: đầu huyễn nhãn hoa · Pinyin: tóu xuàn yǎn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (huyễn) + (nhãn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发昏,眼发花。