頭破血出
đầu phá huyết xuất
Hán Việt: đầu phá huyết xuất · Pinyin: tóu pò xuè chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多用来形容惨败。同“头破血流”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"头破血流"。
- Tân Hoa Tự Điển 多用来形容惨败。同头破血流”。
Hán Việt: đầu phá huyết xuất · Pinyin: tóu pò xuè chū