頭稍自領
đầu sảo tự lĩnh
Hán Việt: đầu sảo tự lĩnh · Pinyin: tóu shāo zì lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻自讨苦吃,自找麻烦。同“头梢自领”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"头梢自领"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻自讨苦吃,自找麻烦。同头梢自领”。
Hán Việt: đầu sảo tự lĩnh · Pinyin: tóu shāo zì lǐng