頭等大事 đầu đẳng đại sự Hán Việt: đầu đẳng đại sự Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 等 (đẳng) + 大 (đại) + 事 (sự)Hán Việtđầu đẳng đại sựCấu tạo頭 + 等 + 大 + 事 · đầu + đẳng + đại + sự nghĩa thành phần: đầu + đẳng + đại + sự Nghĩa EngCihui 頭等大事 óuděng dàshì n. a major event M:²jiàn