頭緒萬千 đầu tự vạn thiên Hán Việt: đầu tự vạn thiên Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 緒 (tự) + 萬 (vạn) + 千 (thiên)Hán Việtđầu tự vạn thiênCấu tạo頭 + 緒 + 萬 + 千 · đầu + tự + vạn + thiên nghĩa thành phần: đầu + tự + vạn + thiên Nghĩa EngCihui 頭緒萬千 óuxù wànqiān v.p. have too many things to attend to