头脑不清的

đầu não bất thanh đích

Hán Việt: đầu não bất thanh đích

Tổng quan

mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch (về một người, trí tuệ, lý lẽ, ý tưởng...của họ)

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơ hồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi befogged

Từ liên quan

Gần nghĩa

头脑不好的 · 头脑冷静的 · 头脑清晰的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑简单的 · 头脑精明的 · 头脑迟钝的