頭腦清晰的
đầu não thanh tích đích
Hán Việt: đầu não thanh tích đích
Tổng quan
có đôi mắt tinh tường
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có đôi mắt tinh tường
Hán Việt: đầu não thanh tích đích
có đôi mắt tinh tường
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích)