头脑清晰的

đầu não thanh tích đích

Hán Việt: đầu não thanh tích đích

Tổng quan

có đôi mắt tinh tường

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉnh táo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clear-eyed

Từ liên quan

Gần nghĩa

头脑不好的 · 头脑不清的 · 头脑冷静的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑简单的 · 头脑精明的 · 头脑迟钝的