头脑冷静的 đầu não lãnh tĩnh đích Hán Việt: đầu não lãnh tĩnh đích Tổng quan bình tĩnh Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 冷 (lãnh) + 靜 (tĩnh) + 的 (đích)Hán Việtđầu não lãnh tĩnh đíchTừ loạitínhCấu tạo頭 + 腦 + 冷 + 靜 + 的 · đầu + não + lãnh + tĩnh + đích nghĩa thành phần: đầu + não + lãnh + tĩnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình tĩnhMainlandKaggle Zh-Vi cool-headed Từ liên quan Gần nghĩa头脑不好的 · 头脑不清的 · 头脑清晰的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑简单的 · 头脑精明的 · 头脑迟钝的