头脑迟钝的 đầu não trì độn đích Hán Việt: đầu não trì độn đích Tổng quan witted) /'θik'witid/, ngu si, đần độn Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích)Hán Việtđầu não trì độn đíchTừ loạitínhCấu tạo頭 + 腦 + 遲 + 鈍 + 的 · đầu + não + trì + độn + đích nghĩa thành phần: đầu + não + trì + độn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đần độnMainlandKaggle Zh-Vi thick-witted Từ liên quan Gần nghĩa头脑不好的 · 头脑不清的 · 头脑冷静的 · 头脑清晰的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑简单的 · 头脑精明的