头脑简单的

đầu não giản đan đích

Hán Việt: đầu não giản đan đích

Tổng quan

vô tội; không có tội, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh, ngây thơ, không có hại, không hại, (thông tục) cửa sổ không có kính, người vô tội; người không có tội, đứa bé ngây thơ, thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn, (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 簡 (giản) + 單 (đan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây thơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi innocent

Từ liên quan

Gần nghĩa

头脑不好的 · 头脑不清的 · 头脑冷静的 · 头脑清晰的 · 头脑清楚的 · 头脑简丹的 · 头脑精明的 · 头脑迟钝的