頭腦冬烘 đầu não đông hồng Hán Việt: đầu não đông hồng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 冬 (đông) + 烘 (hồng)Hán Việtđầu não đông hồngCấu tạo頭 + 腦 + 冬 + 烘 · đầu + não + đông + hồng nghĩa thành phần: đầu + não + đông + hồng Nghĩa EngCihui 頭腦冬烘 óunǎodōnghōng f.e. die-hard; ultraconservative