頭腦冷靜
đầu não lãnh tĩnh
Hán Việt: đầu não lãnh tĩnh · Pinyin: tóu nǎo lěng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指气质上的冷静或异常的镇定,指在紧张情况下表现的冷静或镇定。
Eng
- Cihui 頭腦冷靜 óunǎo lěngjìng v.p. have a cool head
Hán Việt: đầu não lãnh tĩnh · Pinyin: tóu nǎo lěng jìng