頭腦簡單
đầu não giản đan
Hán Việt: đầu não giản đan · Pinyin: tóu nǎo jiǎn dān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指思想單純或智商不高,常用作罵人的話。如:「我這個人頭腦簡單,想事情沒那麼多心思。」
Eng
- Cihui 頭腦簡單 óunǎo jiǎndān v.p. be simple-minded