頭腦風暴法 đầu não phong bạo pháp Hán Việt: đầu não phong bạo pháp Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 風 (phong) + 暴 (bạo) + 法 (pháp)Hán Việtđầu não phong bạo phápCấu tạo頭 + 腦 + 風 + 暴 + 法 · đầu + não + phong + bạo + pháp nghĩa thành phần: đầu + não + phong + bạo + pháp Nghĩa EngCihui 頭腦風暴法 óunǎo fēngbàofǎ n. brainstorming