头藏尾露

tóu cáng wěi lòu đầu tàng vĩ lộ

Hán Việt: đầu tàng vĩ lộ · Pinyin: tóu cáng wěi lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tàng) + (vĩ) + (lộ)