頭血囊腫 đầu huyết nang thũng Hán Việt: đầu huyết nang thũng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 血 (huyết) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)Hán Việtđầu huyết nang thũngCấu tạo頭 + 血 + 囊 + 腫 · đầu + huyết + nang + thũng nghĩa thành phần: đầu + huyết + nang + thũng Nghĩa EngCihui cephalematocele