頭足倒置

tóu zú dào zhì đầu túc đảo trí

Hán Việt: đầu túc đảo trí · Pinyin: tóu zú dào zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (túc) + (đảo) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻颠倒事物的主次关系。

Eng

  • Cihui 頭足倒置 óuzúdàozhì f.e. turn everything upside down