頭足異所
đầu túc dị sở
Hán Việt: đầu túc dị sở · Pinyin: tóu zú yì suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指被斩。同“头足异处”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"头足异处"。
- Tân Hoa Tự Điển 指被斩。同头足异处”。
Hán Việt: đầu túc dị sở · Pinyin: tóu zú yì suǒ