頭輕腳重 đầu khinh cước trọng Hán Việt: đầu khinh cước trọng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 輕 (khinh) + 腳 (cước) + 重 (trọng)Hán Việtđầu khinh cước trọngCấu tạo頭 + 輕 + 腳 + 重 · đầu + khinh + cước + trọng nghĩa thành phần: đầu + khinh + cước + trọng Nghĩa EngCihui 頭輕腳重 óuqīngjiǎozhòng f.e. be unbalanced