頭道粗紡 đầu đạo thô phưởng Hán Việt: đầu đạo thô phưởng Tổng quan cuộn sợi Cấu tạo: 頭 (đầu) + 道 (đạo) + 粗 (thô) + 紡 (phưởng)Hán Việtđầu đạo thô phưởngCấu tạo頭 + 道 + 粗 + 紡 · đầu + đạo + thô + phưởng nghĩa thành phần: đầu + đạo + thô + phưởng Nghĩa ViệtCihui cuộn sợi