頭部彈傷 tóu bù dàn shāng · đầu bộ đạn thương Hán Việt: đầu bộ đạn thương · Pinyin: tóu bù dàn shāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 彈 (đạn) + 傷 (thương)Pinyintóu bù dàn shāngHán Việtđầu bộ đạn thươngCấu tạo頭 + 部 + 彈 + 傷 · đầu + bộ + đạn + thương nghĩa thành phần: đầu + bộ + đạn + thương