頭面人物

tóu miàn rén wù đầu diện nhân vật

Hán Việt: đầu diện nhân vật · Pinyin: tóu miàn rén wù

Tổng quan

nhân vật lãnh đạo | người quan trọng

Cấu tạo: (đầu) + (diện) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân vật lãnh đạo | người quan trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在社会上有较大名声或势力而又经常抛头露面的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在社会上有较大势力和声望而又经常抛头露面的人物。

Eng

  • CC-CEDICT leading figure|bigwig
  • Cihui 頭面人物 óumiàn rénwù n. bigwig M:ge/¹míng/²wèi