頭韻體的 đầu vận thể đích Hán Việt: đầu vận thể đích Tổng quan lặp âm đầu Cấu tạo: 頭 (đầu) + 韻 (vận) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtđầu vận thể đíchCấu tạo頭 + 韻 + 體 + 的 · đầu + vận + thể + đích nghĩa thành phần: đầu + vận + thể + đích Nghĩa ViệtCihui lặp âm đầu