夷爲平地
di vi bình địa
Hán Việt: di vi bình địa · Pinyin: yí wéi píng dì
Tổng quan
san phẳng | phá hủy hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui san phẳng | phá hủy hoàn toàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夷:拉平,铲平。铲平使成一块平地
Eng
- CC-CEDICT to level|to raze to the ground
- Cihui to level; to raze to the ground