夷平作用 di bình tác dụng Hán Việt: di bình tác dụng Tổng quan (sinh vật học) sự hoá giẹp Cấu tạo: 夷 (di) + 平 (bình) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtdi bình tác dụngCấu tạo夷 + 平 + 作 + 用 · di + bình + tác + dụng nghĩa thành phần: di + bình + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự hoá giẹp