夷然不屑 yí rán bù xiè · di nhiên bất tiết Hán Việt: di nhiên bất tiết · Pinyin: yí rán bù xiè Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 屑 (tiết)Pinyinyí rán bù xièHán Việtdi nhiên bất tiếtCấu tạo夷 + 然 + 不 + 屑 · di + nhiên + bất + tiết nghĩa thành phần: di + nhiên + bất + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夷然:泰然;不屑:轻视。心中泰然,毫不在意。