夷考其行

di khảo kì hành

Hán Việt: di khảo kì hành

Tổng quan

Xét một cách công bằng hành vi của người khác

Cấu tạo: (di) + (khảo) + (kì) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xét một cách công bằng hành vi của người khác