夷險一節 yí xiǎn yī jié · di hiểm nhất tiết Hán Việt: di hiểm nhất tiết · Pinyin: yí xiǎn yī jié Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 險 (hiểm) + 一 (nhất) + 節 (tiết)Pinyinyí xiǎn yī jiéHán Việtdi hiểm nhất tiếtCấu tạo夷 + 險 + 一 + 節 · di + hiểm + nhất + tiết nghĩa thành phần: di + hiểm + nhất + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夷:平安;节:节操。不论处于顺境或是逆境,节操均不变如一。