广告客户

guǎng gào kè hùquảng cáo khách hộ

Hán Việt: quảng cáo khách hộ · Pinyin: guǎng gào kè hù

Tổng quan

người báo cho biết trước, người quảng cáo; báo đăng quảng cáo; tờ quảng cáo

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 客 (khách) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách hàng quảng cáo
  • Biên soạn 廣告客戶 uǎnggào kèhù n. advertiser M:¹jiā

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi advertiser

Eng

  • Cihui 廣告客戶 uǎnggào kèhù n. advertiser M:¹jiā

Đức

  • Handedict Anzeigenkunde

Từ liên quan

Gần nghĩa

客户应用 · 客户服务 · 广告传单 · 广告女郎 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 客户服务部