广告女郎

quảng cáo nữ lang

Hán Việt: quảng cáo nữ lang

Tổng quan

nữ diễn viên trưng sắc (đóng vai cần sắc nhưng không cần tài)

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 女 (nữ) + 郎 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái quảng cáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi showgirl

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 广告业 · 广告主 · 广告位