广告宣传
quảng cáo tuyên truyện
Hán Việt: quảng cáo tuyên truyện · Pinyin: guǎng gào xuān chuán
Tổng quan
quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quảng cáo
- Tần suất từ quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
Eng
- Cihui advertising; publicity; promotion
- Tần suất từ advertising; publicity; promotion