誇張引伸 khoa trương dẫn thân Hán Việt: khoa trương dẫn thân Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 引 (dẫn) + 伸 (thân)Hán Việtkhoa trương dẫn thânCấu tạo誇 + 張 + 引 + 伸 · khoa + trương + dẫn + thân nghĩa thành phần: khoa + trương + dẫn + thân Nghĩa EngCihui 誇張引伸 uāzhāng yǐnshēn n. catachresis