夸张表演

khoa trương biểu diễn

Hán Việt: khoa trương biểu diễn

Tổng quan

cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 表 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn quá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overact

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸张之言 · 夸张的话 · 表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 夸张地