夸张地

khoa trương địa

Hán Việt: khoa trương địa

Tổng quan

khoa trương, kiêu hãnh xem grandiloquence cương, sưng, phồng lên, khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 張 (trương) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa trương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bombastically

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸张法 · 夸张的 · 夸张者 · 夸张 · 夸张之言 · 夸张的话 · 夸张表演 · 誇張