表演特技

biểu diễn đặc kĩ

Hán Việt: biểu diễn đặc kĩ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc, người còi cọc, con vật còi cọc, chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc, (thông tục) sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung, cuộc biể

Cấu tạo: 表 (biểu) + 演 (diễn) + 特 (đặc) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu diễn kỹ xảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

表演特技者 · 特技演员 · 特技跳伞 · 特技飞行 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火