誇強說會 kuā qiáng shuō huì · khoa cường thuyết hội Hán Việt: khoa cường thuyết hội · Pinyin: kuā qiáng shuō huì Tổng quan Cấu tạo: 誇 (khoa) + 強 (cường) + 說 (thuyết) + 會 (hội)Pinyinkuā qiáng shuō huìHán Việtkhoa cường thuyết hộiCấu tạo誇 + 強 + 說 + 會 · khoa + cường + thuyết + hội nghĩa thành phần: khoa + cường + thuyết + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会:能。夸耀自己能力强、本事大。