夸毗以求 kuā pí yǐ qiú · khoa bì dĩ cầu Hán Việt: khoa bì dĩ cầu · Pinyin: kuā pí yǐ qiú Tổng quan Cấu tạo: 夸 (khoa) + 毗 (bì) + 以 (dĩ) + 求 (cầu)Pinyinkuā pí yǐ qiúHán Việtkhoa bì dĩ cầuCấu tạo夸 + 毗 + 以 + 求 · khoa + bì + dĩ + cầu nghĩa thành phần: khoa + bì + dĩ + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸毗:谄媚。指为求人而低三下四,屈已卑身。