誇能鬥智

kuā néng dòu zhì khoa năng đấu trí

Hán Việt: khoa năng đấu trí · Pinyin: kuā néng dòu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (năng) + (đấu) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以才干、聪明夸耀争胜。