夸誕
khoa đản
Hán Việt: khoa đản · Pinyin: kuā dàn
Tổng quan
nói phét: nói khoác/khoác lác
Nghĩa
Việt
- Cihui nói phét; nói khoác; khoác lác。言談虛誇。不切實際。 夸誕之 詞,不足為信。 từ ngữ khoác lác không đáng tin tưởng.
- Cihui nói phét: nói khoác/khoác lác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誇大荒誕而不可信的。《荀子.不苟》:「公生明,偏生闇,端愨生通,詐偽生塞,誠信生神,夸誕生惑。」也作「誇誕」。
Eng
- Cihui 誇誕 uādàn v.p. <wr.> boastful