夸誕生惑 kuā dàn shēng huò · khoa đản sanh hoặc Hán Việt: khoa đản sanh hoặc · Pinyin: kuā dàn shēng huò Tổng quan Cấu tạo: 夸 (khoa) + 誕 (đản) + 生 (sanh) + 惑 (hoặc)Pinyinkuā dàn shēng huòHán Việtkhoa đản sanh hoặcCấu tạo夸 + 誕 + 生 + 惑 · khoa + đản + sanh + hoặc nghĩa thành phần: khoa + đản + sanh + hoặc