誇辯之徒

kuā biàn zhī tú khoa biện chi đồ

Hán Việt: khoa biện chi đồ · Pinyin: kuā biàn zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (biện) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸:浮夸;辩:巧辩。指说话做事不实事求是,爱虚夸强辩的人。