夹克土豆

jiā kè tǔ dòu giáp khắc thổ đậu

Hán Việt: giáp khắc thổ đậu · Pinyin: jiā kè tǔ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (khắc) + (thổ) + (đậu)