夾具製造 jiá jù zhì zào · giáp cụ chế tạo Hán Việt: giáp cụ chế tạo · Pinyin: jiá jù zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 具 (cụ) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinjiá jù zhì zàoHán Việtgiáp cụ chế tạoCấu tạo夾 + 具 + 製 + 造 · giáp + cụ + chế + tạo nghĩa thành phần: giáp + cụ + chế + tạo