夾擊分勢 jiā jī fēn shì · giáp kích phân thế Hán Việt: giáp kích phân thế · Pinyin: jiā jī fēn shì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 擊 (kích) + 分 (phân) + 勢 (thế)Pinyinjiā jī fēn shìHán Việtgiáp kích phân thếCấu tạo夾 + 擊 + 分 + 勢 · giáp + kích + phân + thế nghĩa thành phần: giáp + kích + phân + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夹击:从两面对攻;分:分散;势:势力。从两面夹攻,以分散敌人的力量。