夾叉射擊

giáp xoa xạ kích

Hán Việt: giáp xoa xạ kích

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (xoa) + (xạ) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夾叉射擊 iāchā shèjī n. <mil.> bracket