夾在中間 jiā zài zhōng jiān · giáp tại trung gian Hán Việt: giáp tại trung gian · Pinyin: jiā zài zhōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 在 (tại) + 中 (trung) + 間 (gian)Pinyinjiā zài zhōng jiānHán Việtgiáp tại trung gianCấu tạo夾 + 在 + 中 + 間 · giáp + tại + trung + gian nghĩa thành phần: giáp + tại + trung + gian