夾子名稱 jiá zi míng chēng · giáp tử danh xưng Hán Việt: giáp tử danh xưng · Pinyin: jiá zi míng chēng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Pinyinjiá zi míng chēngHán Việtgiáp tử danh xưngCấu tạo夾 + 子 + 名 + 稱 · giáp + tử + danh + xưng nghĩa thành phần: giáp + tử + danh + xưng